Chuyển đến nội dung
女生

nǚshēng

Hán Việt: NỮ SINH

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. học sinh nữ
  2. nữ sinh
  3. bạn nữ
  4. nữ sinh, bạn nữ

Ví dụ

  1. 图书馆里有很多女生在看书。

    Túshūguǎn lǐ yǒu hěn duō nǚshēng zài kànshū.Trong thư viện có rất nhiều bạn nữ đang đọc sách.

  2. 我们班一共有二十个女生。

    Wǒmen bān yígòng yǒu èrshí ge nǚshēng.Lớp chúng tôi có tổng cộng hai mươi bạn nữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 漂亮女生 piàoliang nǚshēngbạn nữ xinh đẹp
  • 女生宿舍 nǚshēng sùshèký túc xá nữ
  • 大一女生 dàyī nǚshēngnữ sinh năm nhất
  • 班里的女生 bān lǐ de nǚshēngcác bạn nữ trong lớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

女学生,也泛指年轻女子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

女生 + 宿舍/卫生间

dùng định ngữ '女生' chỉ đối tượng nữ cho các địa điểm công cộng. VD: 这里是女生宿舍。– Đây là ký túc xá nữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1