Chuyển đến nội dung
好评好評

hǎopíng

Hán Việt: HẢO BÌNH

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đánh giá tốt
  2. lời khen ngợi

Ví dụ

  1. 这部电影上映后获得了广泛的好评。

    Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu huòdéle guǎngfàn de hǎopíng.

    Bộ phim này sau khi công chiếu đã nhận được nhiều đánh giá tốt.

  2. 他在网上开的店铺积累了很多好评。

    Tā zài wǎngshang kāi de diànpù jīlěi le hěn duō hǎopíng.

    Cửa hàng trực tuyến của anh ấy đã tích lũy được rất nhiều đánh giá tốt.

  3. 这家餐馆饭菜味道好,服务周到,深受顾客好评。

    Zhè jiā cānguǎn fàncài wèidao hǎo, fúwù zhōudào, shēnshòu gùkè hǎopíng.

    Quán ăn này đồ ăn ngon, phục vụ chu đáo, được thực khách đánh giá rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得好评 huòdé hǎopíngnhận được đánh giá tốt
  • 广受好评 guǎng shòu hǎopíngđược đón nhận và đánh giá cao rộng rãi
  • 好评如潮 hǎopíng rú cháolời khen như triều dâng, vô số đánh giá tốt
  • 给出好评 gěichū hǎopíngđưa ra đánh giá tốt
  • 赢得好评 yíngdé hǎopínggiành được lời khen ngợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

好的评价。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受/深受 + người + 好评

Được ai đó đánh giá cao, khen ngợi nhiệt liệt. VD: 他的表现深受老师好评。– Biểu hiện của cậu ấy được thầy cô đánh giá rất cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
评

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1