Chuyển đến nội dung
女子

nǚzǐ

Hán Việt: NỮ TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. phụ nữ
  2. nữ giới
  3. con gái

Ví dụ

  1. 她在女子百米赛跑中获得了第一名。

    Tā zài nǚzǐ bǎimǐ sàipǎo zhōng huòdé le dì-yī míng.Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi chạy 100 mét nữ.

  2. 这家医院专门为女子提供健康体检。

    Zhè jiā yīyuàn zhuānmén wèi nǚzǐ tígōng jiànkāng tǐjiǎn.Bệnh viện này chuyên cung cấp khám sức khỏe cho phụ nữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 女子单打 nǚzǐ dāndǎđơn nữ
  • 女子足球 nǚzǐ zúqiúbóng đá nữ
  • 年轻女子 niánqīng nǚzǐcô gái trẻ
  • 女子学校 nǚzǐ xuéxiàotrường nữ sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

女性;女人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

女子 + Danh từ thể thao/hoạt động

Thường làm định ngữ biểu thị nội dung, cuộc thi hoặc tổ chức dành riêng cho phái nữ. VD: 女子体操 – thể dục nữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1