Chuyển đến nội dung
女人

nǚrén

Hán Việt: NỮ NHÂN

HSK3Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. phụ nữ
  2. đàn bà

Ví dụ

  1. 她是一个坚强的女人。

    Tā shì yí gè jiānqiáng de nǚrén.

    Cô ấy là một người phụ nữ kiên cường.

  2. 那个女人是谁?你认识吗?

    Nà ge nǚrén shì shéi? Nǐ rènshi ma?

    Người phụ nữ kia là ai thế? Cậu có quen không?

  3. 女人也要有自己的事业。

    Nǚrén yě yào yǒu zìjǐ de shìyè.

    Phụ nữ cũng cần phải có sự nghiệp của riêng mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年轻女人 niánqīng nǚrénngười phụ nữ trẻ tuổi
  • 漂亮的女人 piàoliang de nǚrénngười phụ nữ xinh đẹp
  • 中年女人 zhōngnián nǚrénphụ nữ trung niên
  • 成熟女人 chéngshú nǚrénngười phụ nữ trưởng thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

成年的女子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 女人

với tư cách là phụ nữ / làm phụ nữ. VD: 作为女人,她非常独立。– Là phụ nữ, cô ấy rất độc lập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1