Chuyển đến nội dung
字幕

zìmù

Hán Việt: TỰ MẠC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 行、条

1Danh từ

  1. phụ đề

Ví dụ

  1. 看带有中文字幕的电影有助于学汉语。

    Kàn dàiyǒu zhōngwén zìmù de diànyǐng yǒuzhùyú xué hànyǔ.Xem phim có phụ đề tiếng Trung rất có ích cho việc học tiếng Hán.

  2. 由于语速太快,我只能靠看字幕来理解。

    Yóuyú yǔsù tài kuài, wǒ zhǐ néng kào kàn zìmù lái lǐjiě.Do tốc độ nói quá nhanh, tôi chỉ có thể dựa vào xem phụ đề để hiểu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中文字幕 Zhōngwén zìmùphụ đề tiếng Trung
  • 双语字幕 shuāngyǔ zìmùphụ đề song ngữ
  • 配字幕 pèi zìmùchèn phụ đề, ghép phụ đề
  • 字幕组 zìmùzǔnhóm làm phụ đề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

影视作品或幻灯片中出现在画面下方的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加 / 配 + 字幕

Thêm hoặc lồng phụ đề vào video/phim ảnh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

字
幕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1