Từ điển chưa có mục “孙”. Pinyin tham khảo: sūn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “孙” 5
- 孙女sūnnǚ TÔN NỮcháu gái (con gái của con trai)HSK4
- 孙子sūnzi TÔN TỬcháu trai (con trai của con trai); cháu nội; cháu trai (con gái của con trai)HSK4
- 子孙zǐsūn TỬ TÔNcon cháu; hậu duệHSK7–9
- 王孙wángsūn VƯƠNG TÔNcon cháu vua chúa, vương tôn công tử, quý tộc
- 亚马孙yàmǎsūn Á MÃ TÔNAmazon (rừng rậm, vùng lòng chảo)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
