1Tính từ
- đơn độc
- một mình
- cô độc
Ví dụ
2Phó từ
- chỉ
- chỉ riêng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
单一,单独;唯独,仅仅。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
独 + động từ (居/坐/行...)
làm phó từ biểu thị hành động được thực hiện một mình. VD: 独行侠 – hiệp khách đi một mình.
..., 独 (独独/独有) + chủ ngữ + ...
biểu thị sự ngoại lệ hoặc nhấn mạnh riêng một đối tượng nào đó. VD: 大家都没迟到,独他迟到了。– Mọi người đều không muộn, duy chỉ anh ta đi muộn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “独” 18
- 单独dāndú ĐƠN ĐỘCmột mình; đơn độc; riêngHSK5
- 独立dúlì ĐỘC LẬPđộc lập (quốc gia); tự lập; độc lập (không phụ thuộc)HSK5
- 独特dútè ĐỘC ĐẶCđộc đáo; đặc biệt; độc đáo, đặc sắc riêng biệtHSK5
- 独自dúzì ĐỘC TỰmột mình; đơn độcHSK5
- 独唱dúchàngđơn ca; hát một mình; tiết mục đơn caHSK5
- 独奏dúzòu ĐỘC TẤUđộc tấu (nhạc cụ); bản độc tấu; tiết mục độc tấuHSK5
- 孤独gūdú CÔ ĐỘCcô độc; cô đơn; cô độc, cô đơnHSK6
- 独占dúzhàn ĐỘC CHIÊMđộc chiếm; chiếm một mìnhHSK6
- 独处dúchǔ ĐỘC XỬở một mình; ở một mình, sống tĩnh lặngHSK6
- 独家dújiā ĐỘC GIAđộc quyền; dành riêngHSK7–9
- 独身dúshēn ĐỘC THÂNđộc thân; sống một mình (chưa kết hôn)HSK7–9
- 唯独wéidú DUY ĐỘCchỉ riêng; duy chỉ cóHSK7–9
- 独轮车dúlúnchē ĐỘC LUÂN XAxe một bánh; xe cút kítHSK5
- 独木舟dúmùzhōu ĐỘC MỘC CHUthuyền độc mộcHSK5
- 独生女dúshēngnǚ ĐỘC SINH NỮcon gái mộtHSK5
- 独角鲸dújiǎojīng ĐỘC GIÁC KÌNHkỳ lân biển; cá voi kỳ lân
- 独角仙dújiǎoxiān ĐỘC GIÁC TIÊNbọ hung kiến vương; bọ cánh cứng tê giác
- 独居石dújūshíkhoáng vật monazite; đá monazit (khoáng chất phốt phát chứa nguyên tố đất hiếm và thori)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
