1Danh từ
- học giả
- nhà nghiên cứu
Ví dụ
Tā shì zhùmíng de lìshǐ xuézhě.
Ông ấy là một học giả lịch sử nổi tiếng.
Huìyì yāoqǐng le duō wèi guónèi wài zhīmíng xuézhě.
Hội nghị đã mời nhiều học giả nổi tiếng trong và ngoài nước.
Zuòwéi yì míng qīngnián xuézhě, tā fēicháng nǔlì.
Với tư cách là một học giả trẻ, anh ấy rất nỗ lực.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在学术上有一定成就的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
位/名 + 学者
Dùng lượng từ tôn kính "位" hoặc thông dụng "名" khi chỉ học giả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “学者” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
