Chuyển đến nội dung
安家

ānjiā

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. định cư
  2. an cư
  3. lập gia đình và xây dựng tổ ấm

Ví dụ

  1. 毕业后,他选择在上海安家。

    Bìyè hòu, tā xuǎnzé zài Shànghǎi ānjiā.Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chọn định cư tại Thượng Hải.

  2. 政府出台了吸引人才的安家补贴政策。

    Zhèngfǔ chūtái le xīyǐn réncái de ānjiā bǔtiē zhèngcè.Chính phủ đã ban hành chính sách trợ cấp định cư để thu hút nhân tài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安家落户 ānjiāluòhùan cư lạc nghiệp, định cư lâu dài
  • 安家立业 ānjiālìyèan gia lập nghiệp
  • 安家费 ānjiāfèitiền trợ cấp định cư
  • 安家补助 ānjiā bǔzhùtrợ cấp an cư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建立家庭;定居下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + địa điểm + 安家

Định cư, lập tổ ấm tại một nơi nào đó. VD: 在北京安家 – Định cư ở Bắc Kinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “安家” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1