Chuyển đến nội dung
完成

wánchéng

Hán Việt: HOÀN THÀNH

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. hoàn thành
  2. làm xong
  3. hoàn thành, làm xong

Ví dụ

  1. 我们按时完成了任务。

    Wǒmen ànshí wánchéng le rènwu.Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

  2. 今天的作业你完成了吗?

    Jīntiān de zuòyè nǐ wánchéng le ma?Bài tập hôm nay bạn đã làm xong chưa?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完成任务 wánchéng rènwuhoàn thành nhiệm vụ
  • 完成作业 wánchéng zuòyèhoàn thành bài tập
  • 按时完成 ànshí wánchénghoàn thành đúng hạn
  • 顺利完成 shùnlì wánchénghoàn thành thuận lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照预期的目的做完事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

完成 + 任务 / 工作 / 作业

Động từ mang tân ngữ chỉ mục tiêu, công việc đạt được kết thúc trọn vẹn. VD: 他提前完成了工作。– Anh ấy hoàn thành công việc trước thời hạn.

……,并且……

Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.

你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.

他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

完
成

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1