1Danh từ
- nhiệm vụ
Ví dụ
Wǒmen bǎozhèng ànshí wánchéng zhè xiàng rènwu.
Chúng tôi đảm bảo sẽ hoàn thành nhiệm vụ này đúng hạn.
Tā jiēshòu le yí xiàng zhòngyào de rènwu.
Anh ấy đã nhận một nhiệm vụ quan trọng.
Jīntiān de xuéxí rènwu yǐjīng wánchéng le.
Nhiệm vụ học tập hôm nay đã hoàn thành xong rồi.
Dàjiā qíxīn xiélì tíqián wánchéng le zhè xiàng jiānjù de rènwù.
Mọi người đồng lòng chung sức hoàn thành nhiệm vụ gian nan này trước thời hạn.
Wǒmen tuánduì jīntiān bìxū ànshí jiāofù zhè ge zhòngyào de yánfā rènwù.
Đội ngũ chúng tôi hôm nay phải bàn giao nhiệm vụ nghiên cứu quan trọng này đúng hạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指定担任的工作或担负的责任。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
派 / 给 + sb + 安排 / 分配 + 任务
Giao nhiệm vụ cho ai. VD: 经理给我安排了新任务。– Giám đốc đã giao nhiệm vụ mới cho tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
