1Danh từ
- mật mã
- mật khẩu
Ví dụ
Wǒ wàngjì le yínhángkǎ de mìmǎ.
Tôi quên mất mật khẩu thẻ ngân hàng rồi.
Qǐng shūrù nín de zhīfù mìmǎ.
Vui lòng nhập mật khẩu thanh toán của bạn.
Wèile ānquán, qǐng bú yào bǎ mìmǎ gàosu biérén.
Để an toàn, xin đừng nói mật khẩu cho người khác biết.
Qǐng shūrù nǐ de yínhángkǎ mìmǎ.
Vui lòng nhập mật khẩu thẻ ngân hàng của bạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
按一定规则编排的秘密代码或通行口令。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
输入 / 设置 / 更改 + 密码
Nhập / cài đặt / đổi mật khẩu. VD: 请重新输入密码。– Vui lòng nhập lại mật khẩu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “密码” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
