Chuyển đến nội dung
寥寥无几寥寥無幾

liáoliáo-wújǐ

Hán Việt: LIÊU LIÊU VÔ KỶ

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. ít ỏi
  2. hiếm hoi
  3. đếm trên đầu ngón tay

Ví dụ

  1. 雨后街上的行人寥寥无几。

    Yǔ hòu jiē shang de xíngrén liáoliáo-wújǐ.Sau cơn mưa, người đi lại trên phố ít ỏi vô cùng.

  2. 真正读懂这本书的人寥寥无几。

    Zhēnzhèng dú dǒng zhè běn shū de rén liáoliáo-wújǐ.Người thực sự đọc hiểu cuốn sách này rất ít ỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人数寥寥无几 rénshù liáoliáo-wújǐsố người ít ỏi
  • 所剩寥寥无几 suǒ shèng liáoliáo-wújǐcòn lại chẳng là bao
  • 应征者寥寥无几 yìngzhēngzhě liáoliáo-wújǐngười ứng tuyển rất hiếm hoi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非常稀少,没有几个。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 寥寥无几

dùng làm vị ngữ để chỉ số lượng người hoặc vật cực kỳ ít. VD: 顾客寥寥无几。– Khách hàng lác đác không có mấy người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寥
寥
无
几

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1