Chuyển đến nội dung
对岸對岸

duì’àn

Hán Việt: ĐỐI NGẠN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. bờ bên kia
  2. bờ đối diện

Ví dụ

  1. 船慢慢驶向河的对岸。

    Chuán mànmàn shǐ xiàng hé de duì’àn.Con thuyền từ từ tiến về bờ bên kia con sông.

  2. 站在山顶上,可以清楚地看到对岸的灯火。

    Zhàn zài shāndǐng shang, kěyǐ qīngchǔ de kàndào duì'àn de dēnghuǒ.Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn thấy rõ ánh đèn phía bờ đối diện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 河的对岸 hé de duì'ànbờ bên kia sông
  • 到达对岸 dàodá duì'ànsang tới bờ bên kia
  • 游到对岸 yóu dào duì'ànbơi sang bờ bên kia
  • 海峡对岸 hǎixiá duì'ànbờ bên kia eo biển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

江、河、湖、海等水域对面的岸边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

(往/向) + 对岸 + động từ di chuyển

chỉ hướng di chuyển về phía bờ đối diện. VD: 船驶向对岸。– Thuyền chạy về bờ bên kia.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
岸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1