Từ điển chưa có mục “滨”. Pinyin tham khảo: bīn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “滨” 7
- 海滨hǎibīn HẢI TÂNbờ biển; bãi biển; vùng ven biểnHSK7–9
- 哈尔滨Hā'ěrbīn CÁP NHĨ TÂNCáp Nhĩ TânHSK3
- 弯嘴滨鹬wānzuǐbīnyù LOAN CHỦY TÂN DUẬTdẽ mỏ cong (loài chim lội nước có chiếc mỏ cong xuống)HSK6
- 斑胸滨鹬bānxiōngbīnyù BAN HUNG TÂN DUẬTdẽ ngực đốm; rẽ ngực đốm (loài chim lội nước Calidris melanotos)
- 黑腹滨鹬hēifùbīnyù HẮC PHÚC TÂN DUẬTdẽ bụng đen (loài chim lội nhỏ thuộc họ Dẽ, Calidris alpina)
- 红腹滨鹬hóngfùbīnyù HỒNG PHÚC TÂN DUẬTdẽ ngực đỏ (loài chim lội nước)
- 三趾滨鹬sānzhǐbīnyù TAM CHỈ TÂN DUẬTdẽ ba ngón (loài chim lội nước nhỏ thuộc họ Dẽ, chỉ có ba ngón chân hướng về phía trước)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
