Chuyển đến nội dung
对应對應

duìyìng

Hán Việt: ĐỐI ỨNG

HSK6

1Động từ

  1. tương ứng
  2. đối ứng
  3. tương ứng, đối ứng

Ví dụ

  1. 这几个概念在英语里有对应的词汇。

    Zhè jǐ gè gàiniàn zài Yīngyǔ lǐ yǒu duìyìng de cíhuì.

    Mấy khái niệm này có từ vựng tương ứng trong tiếng Anh.

  2. 请找出左右两栏对应的选项。

    Qǐng zhǎochū zuǒyòu liǎng lán duìyìng de xuǎnxiàng.

    Xin hãy tìm các phương án tương ứng giữa hai cột trái phải.

  3. 每个按键都对应着系统中的一项特定功能。

    Měi gè ànjiàn dōu duìyìng zhe xìtǒng zhōng de yí xiàng tèdìng gōngnéng.

    Mỗi phím bấm đều tương ứng với một chức năng cụ thể trong hệ thống.

  4. 在很多文化里,红色往往对应着喜庆和热情。

    Zài hěn duō wénhuà lǐ, hóngsè wǎngwǎng duìyìngzhe xǐqìng hé rèqíng.

    Trong nhiều nền văn hóa, màu đỏ thường gắn liền với sự vui mừng và lòng nhiệt tình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对应词 duìyìngcítừ tương ứng
  • 一一对应 yīyī duìyìngtương ứng một - một
  • 相对应 xiāng duìyìngtương ứng với nhau
  • 对应关系 duìyìng guānximối quan hệ tương ứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个系统中某一项在另一系统中相当的位置或关系;彼此相当。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B (相)对应

A tương ứng, ăn khớp hoặc có vị trí tương đương với B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
应

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1