1Danh từ
- từ vựng
Ví dụ
Xuéxí wàiyǔ xūyào búduàn jīlěi cíhuì.
Học ngoại ngữ cần không ngừng tích lũy từ vựng.
Tā de Hànyǔ cíhuì liàng fēicháng dà.
Vốn từ vựng tiếng Trung của anh ấy rất phong phú.
Zhè běn cídiǎn shōulù le hěn duō xīn cíhuì.
Cuốn từ điển này thu thập rất nhiều từ vựng mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种语言里所使用的词和固定短语的总和。
Ghi chú: '词汇' là danh từ tập hợp chỉ chung toàn bộ vốn từ, không dùng lượng từ '个' đếm trực tiếp cho từng từ đơn lẻ (dùng '生词' hoặc '词').
Ngữ pháp liên quan 相关语法
词汇 + 量
Chỉ số lượng từ ngữ mà một người nắm được hoặc tài liệu sở hữu. VD: 扩大词汇量 – Mở rộng vốn từ vựng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
