Chuyển đến nội dung
小便

xiǎobiàn

Hán Việt: TIỂU TIỆN

Danh từ, động từ

HSK1Lượng từ: 次

1Danh từ, động từ

  1. tiểu tiện, nước tiểu

Ví dụ

  1. 我去小便。

    Wǒ qù xiǎobiàn.Tôi đi tiểu.

  2. 医生让他化验一下小便。

    Yīshēng ràng tā huàyàn yíxià xiǎobiàn.Bác sĩ bảo anh ấy đi xét nghiệm nước tiểu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 化验小便 huàyàn xiǎobiànxét nghiệm nước tiểu
  • 解小便 jiě xiǎobiànđi tiểu tiện
  • 大小便 dàxiǎobiànđại tiểu tiện
  • 小便处 xiǎobiànchùchỗ đi tiểu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排泄尿液,也指排泄出的尿液。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 小便

Dùng như động từ chỉ việc đi tiểu tiện. VD: 请等我一下,我去小便。– Xin đợi tôi một chút, tôi đi tiểu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1