Chuyển đến nội dung
小册子小冊子

xiǎocèzi

Danh từ

HSK5Lượng từ: 本、份

1Danh từ

  1. cuốn sách nhỏ
  2. tập sách mỏng
  3. tập tài liệu nhỏ (pamphlet/booklet)

Ví dụ

  1. 展台上放着很多宣传小册子。

    Zhǎntái shang fàng zhe hěn duō xuānchuán xiǎocèzi.Trên quầy triển lãm đặt rất nhiều tập sách mỏng tuyên truyền.

  2. 游客可以免费领取旅游指南小册子。

    Yóukè kěyǐ miǎnfèi lǐngqǔ lǚyóu zhǐnán xiǎocèzi.Du khách có thể nhận miễn phí cuốn cẩm nang du lịch nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宣传小册子 xuānchuán xiǎocèzitập sách nhỏ tuyên truyền
  • 一本小册子 yì běn xiǎocèzimột cuốn sách nhỏ
  • 发放小册子 fāfàng xiǎocèziphát tập tài liệu nhỏ
  • 指南小册子 zhǐnán xiǎocèzitập cẩm nang nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

页数较少、装订成册的小书。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发放 / 领取 + 小册子

Phát hoặc nhận tập sách nhỏ giới thiệu/hướng dẫn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
册
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1