1Danh từ
- chó con
- chú chó nhỏ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
幼小的狗;体型较小的狗。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
只 + 小狗
Lượng từ phổ biến cho chó nhỏ là 只 (hoặc 条). VD: 那里有两只小狗在玩耍。– Đằng kia có hai chú chó con đang chơi đùa.
一会儿……,一会儿……
Biểu thị hai hay nhiều hành động, trạng thái khác nhau thay nhau diễn ra liên tục trong thời gian ngắn, hoặc hai tình huống đối lập luân phiên nhau ("lúc thì... lúc thì...", "khi thì... khi thì...").
小狗一会儿跑到门口,一会儿跑到我脚边。 – Chú chó lúc thì chạy ra cửa, lúc thì chạy lại chân tôi.
他一会儿看书,一会儿看手机。 – Anh ấy lúc thì đọc sách, lúc thì xem điện thoại.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
