Chuyển đến nội dung
小鸟小鳥

xiǎoniǎo

Hán Việt: TIỂU ĐIỂU

Danh từ

HSK2Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim non
  2. chim nhỏ
  3. con chim

Ví dụ

  1. 树上有一只小鸟在唱歌。

    Shù shang yǒu yì zhī xiǎoniǎo zài chànggē.Trên cây có một chú chim nhỏ đang hót.

  2. 春天来了,小鸟都飞回来了。

    Chūntiān lái le, xiǎoniǎo dōu fēi huílái le.Mùa xuân đến rồi, chim muông đều bay trở về.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只小鸟 yì zhī xiǎoniǎomột chú chim nhỏ
  • 小鸟叫 xiǎoniǎo jiàochim hót
  • 喂小鸟 wèi xiǎoniǎocho chim ăn
  • 可爱的小鸟 kě'ài de xiǎoniǎochú chim non dễ thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指幼小的鸟或体型较小的鸟类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只 + 小鸟

Lượng từ dùng cho loài chim nói chung là 只 (zhī).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
鸟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “小鸟” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1