Chuyển đến nội dung
歌唱

gēchàng

Hán Việt: CA XƯỚNG

Động từV.

HSK6

1Động từ

  1. ca hát
  2. hát
  3. ca ngợi
  4. ca tụng

Ví dụ

  1. 鸟儿在枝头欢快地歌唱。

    Niǎor zài zhītóu huānkuài de gēchàng.Những chú chim hót líu lo vui vẻ trên cành cây.

  2. 这首诗歌唱了伟大的母爱。

    Zhè shǒu shī gēchàngle wěidà de mǔ'ài.Bài thơ này ca ngợi tình mẫu tử vĩ đại.

2V.

  1. ca hát, hát

Ví dụ

  1. 孩子以前非常喜欢在舞台上歌唱。

    Háizi yǐqián fēicháng xǐhuan zài wǔtái shang gēchàng.Trước đây đứa bé rất thích ca hát trên sân khấu.

  2. 她唱歌唱得很好听。

    Tā chàng gē chàng de hěn hǎotīng.Cô ấy hát rất hay.

    Từ mục 唱

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 歌唱祖国 gēchàng zǔguóca ngợi tổ quốc
  • 放声歌唱 fàngshēng gēchàngcất cao tiếng hát
  • 歌唱家 gēchàngjiāca sĩ, nghệ sĩ ca hát
  • 歌唱春天 gēchàng chūntiānca ngợi mùa xuân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

唱(歌);用诗歌、散文等颂扬赞美。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

歌唱 + đối tượng ca ngợi

biểu thị dùng lời ca, thơ văn để ngợi ca ai/điều gì. VD: 战士们用歌声歌唱和平。– Các chiến sĩ dùng tiếng hát để ca ngợi hòa bình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歌
唱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “歌唱” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1