Chuyển đến nội dung
欢快歡快

huānkuài

Hán Việt: HOAN KHOÁI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vui tươi
  2. rộn rã
  3. hân hoan

Ví dụ

  1. 孩子们唱着欢快的歌谣走进教室。

    Háizimen chàngzhe huānkuài de gēyáo zǒu jìn jiàoshì.Lũ trẻ vừa hát những bài đồng dao vui tươi vừa bước vào lớp.

  2. 欢快的音乐让大家跳起舞来。

    Huānkuài de yīnyuè ràng dàjiā tiào qǐ wǔ lái.Âm nhạc rộn rã khiến mọi người nhảy múa theo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 欢快的节奏 huānkuài de jiézòutiết tấu rộn rã
  • 欢快的笑声 huānkuài de xiàoshēngtiếng cười vui tươi
  • 欢快的音乐 huānkuài de yīnyuèâm nhạc rộn rã
  • 脚步欢快 jiǎobù huānkuàibước chân thoăn thoắt hân hoan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欢乐而轻快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

欢快的 + danh từ

dùng làm định ngữ miêu tả tâm trạng, âm thanh hoặc nhịp điệu rộn rã vui vẻ. VD: 欢快的气氛。– Bầu không khí vui tươi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

欢
快

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1