Chuyển đến nội dung
岁数歲數

suìshu

Hán Việt: TUẾ SỐ

HSK6

1Danh từ

  1. tuổi tác
  2. tuổi đời

Ví dụ

  1. 爷爷岁数大了,耳朵有点背。

    Yéye suìshu dà le, ěrduo yǒudiǎn bèi.

    Ông nội tuổi tác đã cao, tai có chút lãng.

  2. 你今年多大岁数了?

    Nǐ jīnnián duō dà suìshu le?

    Năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?

  3. 他上了岁数,但身体依然很硬朗。

    Tā shàng le suìshu, dàn shēntǐ yīrán hěn yìnglǎng.

    Bác ấy đã có tuổi nhưng sức khỏe vẫn còn rất dẻo dai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 岁数大 suìshu dàlớn tuổi
  • 上了岁数 shàng le suìshucó tuổi, già rồi
  • 多大岁数 duō dà suìshubao nhiêu tuổi (thường hỏi người lớn tuổi)
  • 一把岁数 yì bǎ suìshutuổi tác đã cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的年龄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上了岁数

chỉ người đã có tuổi, già đi. VD: 人上了岁数就要多注意休息。– Người có tuổi rồi thì nên chú ý nghỉ ngơi nhiều hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

岁
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1