Chuyển đến nội dung
浴室

yùshì

Hán Việt: DỤC THẤT

HSK6Lượng từ: 间

1Danh từ

  1. phòng tắm

Ví dụ

  1. 他正在浴室里洗澡。

    Tā zhèngzài yùshì lǐ xǐzǎo.

    Anh ấy đang tắm trong phòng tắm.

  2. 这个酒店房间的浴室非常宽敞。

    Zhè gè jiǔdiàn fángjiān de yùshì fēicháng kuānchang.

    Phòng tắm của phòng khách sạn này rất rộng rãi.

  3. 小心地滑,浴室地砖上有水。

    Xiǎoxīn dì huá, yùshì dìzhuān shang yǒu shuǐ.

    Cẩn thận trơn trượt, trên gạch nền phòng tắm có nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一间浴室 yì jiān yùshìmột gian phòng tắm
  • 公共浴室 gōnggòng yùshìphòng tắm công cộng
  • 浴室用品 yùshì yòngpǐnđồ dùng nhà tắm
  • 走进浴室 zǒujìn yùshìbước vào phòng tắm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供洗澡用的房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 浴室 (里) + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động tắm rửa, vệ sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浴
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1