Chuyển đến nội dung
平方根

píngfānggēn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. căn bậc hai (toán học)

Ví dụ

  1. 九的平方根是正负三。

    Jiǔ de píngfānggēn shì zhèng fù sān.Căn bậc hai của chín là dương ba và âm ba.

  2. 数学老师正在教大家怎么计算平方根。

    Shùxué lǎoshī zhèngzài jiāo dàjiā zěnme jìsuàn píngfānggēn.Thầy giáo dạy toán đang dạy mọi người cách tính căn bậc hai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 求平方根 qiú píngfānggēntìm căn bậc hai
  • 算术平方根 suànshù píngfānggēncăn bậc hai số học
  • 计算平方根 jìsuàn píngfānggēntính căn bậc hai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

如果一个数的平方等于a,那么这个数叫做a的平方根。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

... 的平方根是 ...

Dùng biểu thị căn bậc hai của một số là bao nhiêu. VD: 16的平方根是±4。– Căn bậc hai của 16 là ±4.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
方
根

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1