Chuyển đến nội dung
设计設計

shèjì

Hán Việt: THIẾT KẾ

Động từ

HSK5Lượng từ: 份、个

1Động từ

  1. thiết kế
  2. lên kế hoạch
  3. bản thiết kế
  4. thiết kế, lên kế hoạch lập trình

Ví dụ

  1. 这栋大楼是他设计的。

    Zhè dòng dàlóu shì tā shèjì de.Tòa nhà này là do anh ấy thiết kế.

  2. 这个设计非常新颖。

    Zhè ge shèjì fēicháng xīnyǐng.Thiết kế này vô cùng mới mẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服装设计 fúzhuāng shèjìthiết kế thời trang
  • 平面设计 píngmiàn shèjìthiết kế đồ họa
  • 精心设计 jīngxīn shèjìthiết kế tỉ mỉ, công phu
  • 设计方案 shèjì fāng'ànphương án thiết kế
  • 设计师 shèjìshīnhà thiết kế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在正式做一件工作之前,预先制定方案、图样等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 设计……

Biểu thị thiết kế cái gì cho ai hoặc cho mục đích gì. VD: 专门为儿童设计的玩具。– Đồ chơi được thiết kế riêng cho trẻ em.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

设
计

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “设计” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1