Chuyển đến nội dung
幼稚

yòuzhì

Hán Việt: ẤU TRĨ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ấu trĩ
  2. ngây ngô
  3. chưa trưởng thành

Ví dụ

  1. 他的想法太幼稚了,完全不切实际。

    Tā de xiǎngfǎ tài yòuzhì le, wánquán bú qiè shíjì.Suy nghĩ của anh ấy quá ấu trĩ, hoàn toàn không thực tế.

  2. 别再做这种幼稚可笑的事情了。

    Bié zài zuò zhè zhǒng yòuzhì kěxiào de shìqing le.Đừng làm những việc ấu trĩ nực cười như thế này nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 想法幼稚 xiǎngfǎ yòuzhìsuy nghĩ ấu trĩ
  • 言行幼稚 yánxíng yòuzhìlời nói và hành động ấu trĩ
  • 幼稚园 yòuzhìyuánnhà trẻ, trường mẫu giáo
  • 显得幼稚 xiǎnde yòuzhìtrông vẻ ngây ngô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

年纪小;形容头脑简单,缺乏经验。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太 / 很 / 过于 + 幼稚

Biểu thị mức độ non nớt, thiếu chín chắn hoặc ngây ngô. VD: 这种推理过于幼稚。– Lập luận kiểu này quá đỗi non nớt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

幼
稚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1