1Tính từ
- chín (hoa quả, mùa màng)
- trưởng thành
- chín chắn
- trưởng thành, chín chắn
- chín chắn, hoàn thiện
- chín muồi, trưởng thành, hoàn thiện
Ví dụ
Qiūtiān dào le, guǒzi dōu chéngshú le.
Mùa thu đã tới, quả đều đã chín.
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā de xìnggé yuèláiyuè chéngshú le.
Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, tính cách anh ấy ngày càng chín chắn hơn.
Xiànzài shíjī hái bù chéngshú, wǒmen xūyào zài děngdeng.
Bây giờ thời cơ vẫn chưa chín muồi, chúng ta cần đợi thêm xem sao.
Jīngguò zhè yī nián de móliàn, tā bǐ yǐqián chéngshú duō le.
Trải qua một năm rèn giũa này, anh ấy đã chín chắn hơn trước rất nhiều.
Jīngguò jǐ nián duànliàn, tā de xīnji zhì chéngshú le xǔduō.
Qua vài năm rèn luyện, tâm trí anh ấy đã chín chắn hơn rất nhiều.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
植物果实完全长成;事物发展到完善程度;人变得稳重。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
越……越 + 成熟
Biểu thị sự phát triển ngày càng hoàn thiện hoặc tính cách ngày càng chững chạc theo thời gian.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
