Chuyển đến nội dung
成熟

chéngshú

Hán Việt: THÀNH THỤC

HSK5

1Tính từ

  1. chín (hoa quả, mùa màng)
  2. trưởng thành
  3. chín chắn
  4. trưởng thành, chín chắn
  5. chín chắn, hoàn thiện
  6. chín muồi, trưởng thành, hoàn thiện

Ví dụ

  1. 秋天到了,果子都成熟了。

    Qiūtiān dào le, guǒzi dōu chéngshú le.

    Mùa thu đã tới, quả đều đã chín.

  2. 随着年龄的增长,他的性格越来越成熟了。

    Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā de xìnggé yuèláiyuè chéngshú le.

    Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, tính cách anh ấy ngày càng chín chắn hơn.

  3. 现在时机还不成熟,我们需要再等等。

    Xiànzài shíjī hái bù chéngshú, wǒmen xūyào zài děngdeng.

    Bây giờ thời cơ vẫn chưa chín muồi, chúng ta cần đợi thêm xem sao.

  4. 经过这一年的磨炼,他比以前成熟多了。

    Jīngguò zhè yī nián de móliàn, tā bǐ yǐqián chéngshú duō le.

    Trải qua một năm rèn giũa này, anh ấy đã chín chắn hơn trước rất nhiều.

  5. 经过几年锻炼,他的心智成熟了许多。

    Jīngguò jǐ nián duànliàn, tā de xīnji zhì chéngshú le xǔduō.

    Qua vài năm rèn luyện, tâm trí anh ấy đã chín chắn hơn rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 思想成熟 sīxiǎng chéngshútư tưởng chín chắn
  • 时机成熟 shíjī chéngshúthời cơ chín muồi
  • 技术成熟 jìshù chéngshúkỹ thuật hoàn thiện/chín muồi
  • 成熟稳重 chéngshú wěnzhòngchín chắn điềm đạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物果实完全长成;事物发展到完善程度;人变得稳重。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

越……越 + 成熟

Biểu thị sự phát triển ngày càng hoàn thiện hoặc tính cách ngày càng chững chạc theo thời gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
熟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1