1Đại từ
- như vậy
- như thế
- đến mức ấy
- như vậy, thế kia
- như thế, đến thế
Ví dụ
2Liên từ
- vậy thì
- thế thì
Ví dụ
3Pron.
- như vậy, thế thì, đến mức ấy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指示性质、状态、程度等;用在前半句话的末尾或后半句话的开头,表示承接。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
那么 + tính từ / động từ tâm lý
biểu thị mức độ cao hoặc tính chất như thế. VD: 这个西瓜那么甜!– Quả dưa hấu này ngọt thế!
如果……,那么……
biểu thị quan hệ điều kiện giả thiết: nếu... thì... VD: 如果你忙,那么改天再见。– Nếu bạn bận, vậy thì hôm khác gặp.
A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.
小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.
今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
怎么 + động từ (hỏi cách làm / lý do)
(Học ở bài 18.) 怎么 + động từ hỏi cách làm (làm thế nào, bằng cách nào): 这个汉字怎么读? 怎么 phải đứng ngay trước động từ. Lỗi hay gặp: nhầm với 怎么样 – 怎么 hỏi cách làm, đứng trước động từ; 怎么样 hỏi ý kiến, tình hình, thường đứng cuối câu.
我学了一千个生词,那么多,怎么记呢? – Tôi đã học một nghìn từ mới, nhiều như thế, nhớ thế nào đây?
Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
