1Danh từ
- ranh giới cuối cùng
- giới hạn thấp nhất
- điểm mấu chốt
- đường biên ngang
- đường biên cuối sân
Ví dụ
Zuòrén zuòshì dōu bù néng tūpò dàodé dǐxiàn.
Làm người hay làm việc đều không được phá vỡ giới hạn đạo đức.
Fángshǒu duìyuán bǎ zúqiú tī chū le dǐxiàn.
Cầu thủ phòng ngự đã phá bóng ra ngoài đường biên ngang.
Tánpàn shí wǒmen yào míngquè zìjǐ de dǐxiàn.
Khi đàm phán chúng ta cần xác định rõ giới hạn chịu đựng cuối cùng của mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
最低的标准或承受极限;某些球类比赛场地的端线。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
触犯 / 突破 + 底线
Vượt qua hoặc xâm phạm giới hạn thấp nhất / ranh giới cuối cùng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
