Chuyển đến nội dung
当中當中

dāngzhōng

Hán Việt: ĐƯƠNG TRUNG

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. ở giữa
  2. chính giữa
  3. trong số
  4. trong đó

Ví dụ

  1. 院子当中有一棵大树。

    Yuànzi dāngzhōng yǒu yì kē dàshù.Chính giữa sân có một cây to.

  2. 他们当中有很多人是留学生。

    Tāmen dāngzhōng yǒu hěn duō rén shì liúxuéshēng.Trong số họ có rất nhiều người là lưu học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在……当中 zài... dāngzhōngở giữa..., trong số...
  • 人群当中 rénqún dāngzhōngtrong đám đông
  • 位于当中 wèiyú dāngzhōngnằm ở chính giữa
  • 他们当中 tāmen dāngzhōngtrong số họ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正中;在一定的范围以内。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + Phạm vi / Tập thể + 当中

chỉ vị trí ở giữa hoặc trong một phạm vi, tập hợp người/vật nhất định. VD: 在这几个方案当中,这个最好。– Trong số các phương án này, phương án này tốt nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
中

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1