Chuyển đến nội dung
徒步

túbù

Hán Việt: ĐỒ BỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đi bộ

Ví dụ

  1. 他们计划徒步穿越这片森林。

    Tāmen jìhuà túbù chuānyuè zhè piàn sēnlín.Họ lên kế hoạch đi bộ băng qua cánh rừng này.

  2. 徒步旅行能锻炼人的意志和体魄。

    Túbù lǚxíng néng duànliàn rén de yìzhì hé tǐpò.Đi bộ du lịch có thể rèn luyện ý chí và thể lực của con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 徒步旅行 túbù lǚxíngdu lịch đi bộ (hiking/trekking)
  • 徒步穿越 túbù chuānyuèđi bộ xuyên qua
  • 徒步走 túbù zǒuđi bộ bằng chân
  • 徒步爱好者 túbù àihàozhěngười thích đi bộ dã ngoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

步行;用双脚走。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

徒步 + Động từ (穿越/前往/行进)

Đóng vai trò trạng ngữ phương thức, chỉ việc dùng hai chân đi bộ để di chuyển. VD: 徒步前往灾区 – đi bộ tiến về vùng thiên tai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

徒
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “徒步” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1