1Danh từ
- kẻ xấu
- côn đồ
- tên cướp
Ví dụ
Jǐngchá xùnsù zhìfú le chídāo dǎitú.
Cảnh sát đã nhanh chóng khống chế tên côn đồ cầm dao.
Shìmín hélì zhuāzhù le qiǎngjié de dǎitú.
Người dân cùng hợp sức bắt giữ tên cướp.
Zài yǔ dǎitú bódòu zhōng, tā bùxìng shòu le zhòngshāng.
Trong lúc vật lộn với tên côn đồ, anh ấy không may bị trọng thương.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
做坏事的人;危害社会治安的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与 + 歹徒 + 搏斗
Vật lộn, chiến đấu với kẻ côn đồ/kẻ xấu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
