Chuyển đến nội dung
微笑

wēixiào

Hán Việt: VI TIẾU

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Động từ

  1. mỉm cười

Ví dụ

  1. 她微笑着向大家打招呼。

    Tā wēixiào zhe xiàng dàjiā dǎ zhāohu.Cô ấy mỉm cười chào mọi người.

  2. 面对困难,我们要学会微笑。

    Miànduì kùnnan, wǒmen yào xuéhuì wēixiào.Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải học cách mỉm cười.

2Danh từ

  1. nụ cười mỉm

Ví dụ

  1. 他的脸上露出了自信的微笑。

    Tā de liǎn shàng lòuchū le zìxìn de wēixiào.Trên khuôn mặt anh ấy nở nụ cười mỉm tự tin.

  2. 她的微笑总能给人带来温暖。

    Tā de wēixiào zǒng néng gěi rén dài lái wēnnuǎn.Nụ cười của cô ấy luôn mang lại cảm giác ấm áp cho mọi người.

3Động từ, danh từ

  1. cười mỉm, nụ cười nhẹ

Ví dụ

  1. 面对困难,我们要学会微笑面对。

    Miànduì kùnnan, wǒmen yào xuéhuì wēixiào miànduì.Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần học cách mỉm cười đón nhận.

  2. 他微笑着向我点头。

    Tā wēixiào zhe xiàng wǒ diǎntóu.Anh ấy mỉm cười gật đầu chào tôi.

    Từ mục 点头

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 甜美的微笑 tiánměi de wēixiàonụ cười ngọt ngào
  • 带着微笑 dàizhe wēixiàomang nụ cười mỉm
  • 露出微笑 lòuchū wēixiàolộ ra nụ cười mỉm
  • 微笑服务 wēixiào fúwùdịch vụ niềm nở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不显著地笑容,露出愉悦、亲切的神情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

微笑着 + động từ

Mỉm cười làm việc gì đó (biểu thị trạng thái). VD: 他微笑着回答了问题。– Anh ấy mỉm cười trả lời câu hỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

微
笑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1