Chuyển đến nội dung
面对面對

miànduì

Hán Việt: DIỆN ĐỐI

HSK4

1Động từ

  1. đối mặt
  2. đối diện
  3. đối mặt, đối diện
  4. quay mặt về phía
  5. hướng về, đối mặt với

Ví dụ

  1. 我们必须勇敢面对现实。

    Wǒmen bìxū yǒnggǎn miànduì xiànshí.

    Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với hiện thực.

  2. 面对困难,我们绝不能放弃。

    Miànduì kùnnan, wǒmen jué bù néng fàngqì.

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể bỏ cuộc.

  3. 他微笑着面对每一个挑战。

    Tā wēixiào zhe miànduì měi yí gè tiǎozhàn.

    Anh ấy mỉm cười đối diện với từng thử thách.

  4. 只有勇敢地面对现实,我们才能找到战胜困难的勇气。

    Zhǐyǒu yǒnggǎn de miànduì xiànshí, wǒmen cái néng zhǎodào zhànshèng kùnnan de yǒngqì.

    Chỉ khi dũng cảm đối mặt với hiện thực, chúng ta mới tìm thấy dũng khí để vượt qua thử thách.

  5. 无论结果如何,我们都要勇敢面对现实。

    Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu yào yǒnggǎn miànduì xiànshí.

    Dù kết quả ra sao, chúng ta cũng phải dũng cảm đối mặt với hiện thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面对现实 miànduì xiànshíđối mặt với hiện thực
  • 面对困难 miànduì kùnnanđối mặt khó khăn
  • 面对挑战 miànduì tiǎozhànđối mặt với thách thức
  • 勇敢面对 yǒnggǎn miànduìdũng cảm đối mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向着;遇到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面对 + tân ngữ (thách thức/khó khăn/nguy hiểm)

động từ mang tân ngữ là hoàn cảnh khó khăn hoặc đối tượng trước mắt.

面对……,chủ ngữ……

dùng ở đầu phân câu làm trạng ngữ chỉ tình huống đối diện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
对

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1