Chuyển đến nội dung
忙活

mánghuo

Hán Việt: MANG HOẠT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tất bật
  2. bận rộn làm việc

Ví dụ

  1. 他在厨房里忙活了大半天。

    Tā zài chúfáng lǐ mánghuo le dàbàntiān.Anh ấy tất bật trong bếp suốt nửa ngày trời.

  2. 快过年了,家家户户都在忙活着准备年货。

    Kuài guònián le, jiājiā-hùhù dōu zài mánghuo zhe zhǔnbèi niánhuò.Sắp Tết rồi, nhà nào nhà nấy đều đang tất bật chuẩn bị sắm Tết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忙活半天 mánghuo bàntiānbận rộn nửa ngày
  • 瞎忙活 xiāmánghuobận rộn vô ích, bận rộn lung tung
  • 忙活着 mánghuo zheđang tất bật
  • 忙活起来 mánghuo qǐlaibắt đầu bận rộn tất bật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

忙着做某件事;忙碌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忙活 + lượng từ thời gian (一阵/半天)

Biểu đạt việc dành một khoảng thời gian làm việc bận rộn, tất bật (thường dùng trong khẩu ngữ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忙
活

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1