Chuyển đến nội dung
急于急於

jíyú

Hán Việt: CẤP VU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vội vàng
  2. nóng lòng

Ví dụ

  1. 你不要急于做出决定,多考虑一下。

    Nǐ bú yào jíyú zuòchū juédìng, duō kǎolǜ yíxià.Bạn đừng vội vàng đưa ra quyết định, hãy suy nghĩ thêm chút nữa.

  2. 他急于想知道考试成绩。

    Tā jíyú xiǎng zhīdào kǎoshì chéngjì.Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả thi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急于表态 jíyú biǎotàivội vàng bày tỏ thái độ
  • 急于解释 jíyú jiěshìnôn nóng thanh minh/giải thích
  • 急于求成 jíyú qiúchéngnôn nóng muốn thành công
  • 急于离开 jíyú líkāinôn nóng muốn rời đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

想要马上做某事;急忙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

急于 + động từ

biểu thị tâm lý nôn nóng, vội vã muốn làm một hành động nào đó. VD: 他急于证明自己。– Anh ấy nôn nóng muốn chứng tỏ bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “急于” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1