Chuyển đến nội dung
恋戀

liàn

Hán Việt: LUYẾN

HSK5Bộ: 心10 nét

1Động từ

  1. yêu, luyến ái
  2. lưu luyến, vương vấn, tha thiết

Ví dụ

  1. 他们俩相恋多年,终于结婚了。

    Tāmen liǎ xiāngliàn duō nián, zhōngyú jiéhūn le.

    Hai người họ yêu nhau nhiều năm, cuối cùng cũng đã kết hôn.

  2. 他年轻时深深地恋着那位姑娘。

    Tā niánqīng shí shēnshēn de liàn zhe nà wèi gūniang.

    Thời trẻ anh ấy đã yêu sâu sắc cô gái đó.

  3. 自由恋爱是现代社会普遍的现象。

    Zìyóu liàn'ài shì xiàndài shèhuì pǔbiàn de xiànxiàng.

    Yêu đương tự do là hiện tượng phổ biến trong xã hội hiện đại.

  4. 老人非常恋家,不愿意出远门。

    Lǎorén fēicháng liànjiā, bú yuànyì chū yuǎnmén.

    Người già rất quyến luyến gia đình, không muốn đi xa.

  5. 战士们依依不舍地恋着这片土地。

    Zhànshìmen yīyībùshě de liàn zhe zhè piàn tǔdì.

    Các chiến sĩ lưu luyến không nỡ rời xa mảnh đất này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恋爱 liàn'àiyêu đương
  • 留恋 liúliànlưu luyến
  • 相恋 xiāngliànyêu nhau
  • 恋家 liànjiāgắn bó với gia đình, nhớ nhà
  • 依恋 yīliànbịn rịn, vấn vương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男女相爱;不舍得离开。

Ghi chú: Phía trên là biến thể chữ 亦 (diệc), phía dưới là bộ tâm (心), chỉ tình cảm gắn bó tha thiết trong tim.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

恋着 + danh từ/nơi chốn

tha thiết, gắn bó không nỡ rời xa cái gì. VD: 他深深恋着故乡。– Anh ấy tha thiết yêu nhớ quê hương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “恋” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1