1Động từ
- yêu thầm, tương tư
- yêu thầm, thầm thương trộm nhớ
Ví dụ
Qíshí cóng dàxué kāishǐ, tā jiù yìzhí ànliàn zhe tóngbān de yí gè nǚhái.
Thực ra từ thời đại học, anh ấy đã luôn yêu thầm một cô gái cùng lớp.
Tā ànliàn le nà ge tóngbān nǚshēng zhěngzhěng sān nián.
Anh ấy đã thầm thương trộm nhớ cô bạn cùng lớp suốt ba năm trời.
Ànliàn shì yí jiàn jì tiánmì yòu tòngkǔ de shìqing.
Yêu thầm là một điều vừa ngọt ngào lại vừa đau lòng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
暗中爱慕,不公开表达。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
暗恋 + ai đó
biểu thị việc âm thầm có tình cảm yêu đương với một người mà không nói ra. VD: 他一直暗恋邻居家的姑娘。– Anh ấy luôn yêu thầm cô gái nhà hàng xóm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
