Chuyển đến nội dung
恋人戀人

liànrén

Hán Việt: LUYẾN NHÂN

HSK5Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. người yêu
  2. người tình

Ví dụ

  1. 他们恋爱三年,终于从恋人变成了夫妻。

    Tāmen liàn'ài sān nián, zhōngyú cóng liànrén biànchéng le fūqī.

    Họ yêu nhau ba năm, cuối cùng từ người yêu đã trở thành vợ chồng.

  2. 情人节那天,街上到处都是甜蜜的恋人。

    Qíngrénjié nà tiān, jiē shang dàochù dōu shì tiánmì de liànrén.

    Vào ngày lễ Tình nhân, trên phố đâu đâu cũng là những cặp người yêu ngọt ngào.

  3. 他把恋人的照片放在钱包里。

    Tā bǎ liànrén de zhàopiàn fàng zài qiánbāo lǐ.

    Anh ấy cất bức ảnh của người yêu vào trong ví.

  4. 他们俩从普通朋友变成了亲密的恋人。

    Tāmen liǎ cóng pǔtōng péngyou biànchéng le qīnmì de liànrén.

    Hai người họ từ bạn bè bình thường đã trở thành người yêu thân thiết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一对恋人 yí duì liànrénmột đôi người yêu
  • 亲密恋人 qīnmì liànrénngười tình thân thiết
  • 成为恋人 chéngwéi liànréntrở thành người yêu
  • 昔日恋人 xīrì liànrénngười yêu cũ, tình cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恋爱中的男女一方,互称对方为恋人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……变成恋人

Từ quan hệ nào đó chuyển thành người yêu. VD: 我们从朋友变成了恋人。– Chúng tôi từ bạn bè đã trở thành người yêu.

跟 / 和 + 恋人 + 相处

Ở bên / chung sống với người yêu. VD: 他喜欢跟恋人一起旅行。– Anh ấy thích đi du lịch cùng người yêu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恋
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1