Chuyển đến nội dung
恶梦惡夢

èmèng

Hán Việt: ÁC MỘNG

Danh từ

Lượng từ: 场、个

1Danh từ

  1. ác mộng
  2. cơn ác mộng (giấc mơ đáng sợ; cảnh ngộ đáng sợ)

Ví dụ

  1. 我昨晚做了一个恶梦。

    Wǒ zuówǎn zuòle yí gè èmèng.Tối qua tôi đã gặp một cơn ác mộng.

  2. 那场车祸对他来说就像一场恶梦。

    Nà chǎng chēhuò duì tā láishuō jiù xiàng yì chǎng èmèng.Vụ tai nạn xe hơi đó đối với anh ấy giống như một cơn ác mộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做恶梦 zuò èmèngnằm mơ thấy ác mộng
  • 一场恶梦 yì chǎng èmèngmột cơn ác mộng
  • 噩梦初醒 èmèng chū xǐngvừa tỉnh sau cơn ác mộng
  • 摆脱恶梦 bǎituō èmèngthoát khỏi ác mộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可怕的梦;比喻可怕凶险的处境。也作“噩梦”。

Ghi chú: 也作“噩梦”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像……一样是一场恶梦

Ví von một trải nghiệm khủng khiếp như ác mộng. VD: 那段经历就像一场恶梦。– Trải nghiệm đó giống như một cơn ác mộng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恶
梦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1