Chuyển đến nội dung
愁眉苦脸愁眉苦臉

chóuméi-kǔliǎn

Hán Việt: SẦU MI KHỔ LIỂM

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. mặt ủ mày chau
  2. nét mặt sầu khổ

Ví dụ

  1. 遇到困难不要愁眉苦脸的,要想办法解决。

    Yù dào kùnnan bú yào chóuméi-kǔliǎn de, yào xiǎng bànfǎ jiějué.Gặp khó khăn đừng có mặt ủ mày chau, phải nghĩ cách giải quyết.

  2. 看你整天愁眉苦脸的,到底发生了什么事?

    Kàn nǐ zhěngtiān chóuméi-kǔliǎn de, dàodǐ fāshēng le shénme shì?Thấy cậu cả ngày ủ rũ rầu rĩ, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整天愁眉苦脸 zhěngtiān chóuméi-kǔliǎncả ngày mặt ủ mày chau
  • 一副愁眉苦脸的样子 yī fù chóuméi-kǔliǎn de yàngzibộ dạng mặt ủ mày chau
  • 愁眉苦脸地叹气 chóuméi-kǔliǎn de tànqìthở dài não ruột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皱着眉头,哭丧着脸。形容愁苦的神色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

愁眉苦脸地 + động từ

làm việc gì đó với bộ mặt sầu khổ, ủ rũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愁
眉
苦
脸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1