Chuyển đến nội dung
眉开眼笑眉開眼笑

méikāi-yǎnxiào

Hán Việt: MÀY KHAI NHÃN TIẾU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mày mở mắt cười
  2. tươi cười rạng rỡ
  3. hớn hở

Ví dụ

  1. 听到儿子考上大学的消息,他眉开眼笑。

    Tīngdào érzi kǎoshàng dàxué de xiāoxi, tā méikāi-yǎnxiào.Nghe tin con trai thi đỗ đại học, ông ấy tươi cười rạng rỡ.

  2. 听到这个好消息,他立刻眉开眼笑。

    Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxi, tā lìkè méikāi-yǎnxiào.Nghe được tin tốt này, anh ấy liền tươi cười rạng rỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乐得眉开眼笑 lè de méikāi-yǎnxiàovui mừng hớn hở
  • 顿时眉开眼笑 dùnshí méikāi-yǎnxiàothoắt cái đã tươi cười rạng rỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

眉头舒展,眼含笑意。形容高兴愉快的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 乐得 / 笑得 + 眉开眼笑

dùng bổ ngữ trạng thái miêu tả sự vui sướng lộ rõ trên nét mặt. VD: 他高兴得眉开眼笑。– Anh ấy vui đến mức mày mở mắt cười.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眉
开
眼
笑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1