Chuyển đến nội dung
意味着意味著

yìwèizhe

Hán Việt: Ý VỊ TRƯỚC

HSK5

1Động từ

  1. có nghĩa là
  2. hàm ý
  3. báo hiệu
  4. có nghĩa là, đồng nghĩa với việc
  5. có nghĩa là, đồng nghĩa với

Ví dụ

  1. 考试及格意味着你可以毕业了。

    Kǎoshì jígé yìwèizhe nǐ kěyǐ bìyè le.

    Thi đỗ có nghĩa là bạn có thể tốt nghiệp rồi.

  2. 天黑了,意味着我们必须赶紧找地方住下。

    Tiān hēi le, yìwèizhe wǒmen bìxū gǎnjǐn zhǎo dìfang zhù xià.

    Trời tối rồi, đồng nghĩa với việc chúng ta phải mau chóng tìm chỗ ở.

  3. 沉默并不意味着赞同。

    Chénmò bìng bù yìwèizhe zàntóng.

    Im lặng không hề có nghĩa là đồng ý.

  4. 签下这份合同,意味着我们的项目正式启动了。

    Qiān xià zhè fèn hétong, yìwèizhe wǒmen de xiàngmù zhèngshì qǐdòng le.

    Ký vào bản hợp đồng này đồng nghĩa với việc dự án của chúng ta chính thức khởi động.

  5. 考试合格并不意味着你可以放松努力。

    Kǎoshì hégé bìng bù yìwèizhe nǐ kěyǐ fàngsōng nǔlì.

    Thi đỗ không đồng nghĩa với việc bạn có thể lơ là nỗ lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 并不意味着 bìng bù yìwèizhehoàn toàn không có nghĩa là
  • 意味着什么 yìwèizhe shénmecó ý nghĩa gì, đồng nghĩa với điều gì
  • 这意味着 zhè yìwèizheđiều này có nghĩa là

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示包含某种意义,预示某种结果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 意味着 + B

A biểu thị hoặc báo trước kết quả B. VD: 接受这个职位意味着要经常加班。– Nhận chức vụ này đồng nghĩa với việc phải thường xuyên tăng ca.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

意
味
着

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1