Chuyển đến nội dung
战争戰爭

zhànzhēng

Hán Việt: CHIẾN TRANH

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. chiến tranh

Ví dụ

  1. 全世界人民都渴望和平,反对战争。

    Quán shìjiè rénmín dōu kěwàng hépíng, fǎnduì zhànzhēng.

    Nhân dân toàn thế giới đều khát khao hòa bình, phản đối chiến tranh.

  2. 这场战争给两国人民带来了巨大的灾难。

    Zhè chǎng zhànzhēng gěi liǎng guó rénmín dàilái le jùdà de zāinàn.

    Cuộc chiến tranh này đã mang lại thảm họa to lớn cho nhân dân hai nước.

  3. 战争爆发后,很多人流离失所。

    Zhànzhēng bàofā hòu, hěn duō rén liúlíshīsuǒ.

    Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều người rơi vào cảnh ly tán không nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爆发战争 bàofā zhànzhēngchiến tranh bùng nổ
  • 发动战争 fādòng zhànzhēngphát động chiến tranh
  • 制止战争 zhìzhǐ zhànzhēngngăn chặn chiến tranh
  • 残酷的战争 cánkù de zhànzhēngchiến tranh tàn khốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家、民族、阶级或政治集团之间为达到一定的政治、经济目的而进行的武装斗争。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一场 + 战争

Dùng lượng từ 场 (chǎng) để chỉ một cuộc chiến tranh diễn ra trong thời gian nhất định. VD: 经历了一场残酷的战争。– Trải qua một cuộc chiến tranh tàn khốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
争

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “战争” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1