Chuyển đến nội dung
戴帽子

dàimàozi

Hán Việt: ĐÁI MẠO TỬ

HSK3

1Động từ

  1. đội mũ
  2. đội nón
  3. chụp mũ
  4. gán tội
  5. quy chụp (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 冬天出门记得戴帽子,防止感冒。

    Dōngtiān chūmén jìde dài màozi, fángzhǐ gǎnmào.

    Mùa đông ra ngoài nhớ đội mũ để phòng cảm lạnh.

  2. 天气太热了,戴帽子遮一下太阳吧。

    Tiānqì tài rè le, dài màozi zhē yíxià tàiyáng ba.

    Trời nóng quá, đội mũ che nắng đi.

  3. 那个戴帽子的小男孩是谁?

    Nà ge dài màozi de xiǎonánhái shì shéi?

    Cậu bé đội mũ kia là ai vậy?

  4. 说话要讲事实,不能随便给人戴帽子。

    Shuōhuà yào jiǎng shìshí, bù néng suíbiàn gěi rén dài màozi.

    Nói chuyện phải dựa trên sự thật, không thể tùy tiện chụp mũ người khác.

  5. 他因为提出了不同意见而被人戴了帽子。

    Tā yīnwèi tíchū le bùtóng yìjiàn ér bèi rén dài le màozi.

    Anh ấy vì nêu ra ý kiến khác biệt mà bị người ta chụp mũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喜欢戴帽子 xǐhuan dài màozithích đội mũ
  • 乱戴帽子 luàn dài màozichụp mũ bừa bãi
  • 给人戴帽子 gěi rén dài màozichụp mũ cho người khác
  • 出门戴帽子 chūmén dài màozira ngoài đội mũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把帽子戴在头上;比喻加给他人某种罪名或恶名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴着 + 帽子

biểu thị trạng thái đang đội mũ. VD: 他戴着一顶黑帽子。– Anh ấy đang đội một chiếc mũ màu đen.

给 + ai + 戴帽子

gán tội, chụp mũ cho ai. VD: 别随便给他戴帽子。– Đừng tùy tiện chụp mũ anh ấy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

戴
帽
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1