Chuyển đến nội dung
打扫打掃

dǎsǎo

Hán Việt: ĐẢ TẢO

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. quét dọn
  2. dọn dẹp
  3. vệ sinh
  4. quét dọn, dọn dẹp
  5. dọn dẹp, quét dọn

Ví dụ

  1. 请把房间打扫干净。

    Qǐng bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng.Xin hãy quét dọn phòng cho sạch sẽ.

  2. 我们星期六一起打扫教室。

    Wǒmen xīngqīliù yìqǐ dǎsǎo jiàoshì.Thứ Bảy chúng tôi cùng nhau dọn dẹp lớp học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打扫房间 dǎsǎo fángjiāndọn dẹp phòng
  • 打扫卫生 dǎsǎo wèishēnglàm vệ sinh
  • 打扫干净 dǎsǎo gānjìngquét dọn sạch sẽ
  • 彻底打扫 chèdǐ dǎsǎodọn dẹp triệt để

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

清理扫除。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + nơi chốn/đồ vật + 打扫 + bổ ngữ kết quả (干净)

Dọn dẹp nơi nào/cái gì cho sạch sẽ. VD: 妹妹把桌子打扫干净了。– Em gái đã dọn sạch bàn rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
扫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1