1Động từ
- gọi điện thoại
Ví dụ
Buổi tối tôi gọi điện cho mẹ.
Wǒ zhèngzài gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi đang gọi điện thoại cho mẹ.
Yǒu kòng cháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Rảnh rỗi thường xuyên gọi điện cho tôi nhé.
Wǒ zhèngzài dǎ diànhuà ne.
Tôi đang gọi điện thoại đây.
Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne.
Anh ấy đang gọi điện thoại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用电话跟人通话。
Ghi chú: Cụm động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给 + người + 打电话
Biểu thị hành động gọi điện thoại cho ai đó. VD: 他在给老师打电话。– Anh ấy đang gọi điện cho thầy giáo.
Chủ ngữ + 一 + Động từ 1 / Phân câu 1 + 就 + Động từ 2 / Phân câu 2
Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong thời gian ngắn (vừa... đã...), hoặc phân câu thứ nhất là điều kiện/nguyên nhân dẫn đến kết quả ở phân câu thứ hai (hễ... là...). Nếu hai phân câu cùng một chủ ngữ, chủ ngữ thường đứng trước 一 hoặc trước 就; nếu khác chủ ngữ, hai chủ ngữ lần lượt đứng trước 一 và 就.
陈天中一下课就去打篮球。 – Trần Thiên Trung vừa tan học là đi chơi bóng rổ.
我一回家,妈妈就给我打电话。 – Tôi vừa về đến nhà thì mẹ gọi điện cho tôi.
Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
