Chuyển đến nội dung
打电话打電話

dǎ diànhuà

Hán Việt: ĐẢ ĐIỆN THOẠI

HSK1

1Động từ

  1. gọi điện thoại

Ví dụ

  1. 我晚上给妈妈打电话。

    Buổi tối tôi gọi điện cho mẹ.

  2. 我正在给妈妈打电话。

    Wǒ zhèngzài gěi māma dǎ diànhuà.

    Tôi đang gọi điện thoại cho mẹ.

  3. 有空常给我打电话。

    Yǒu kòng cháng gěi wǒ dǎ diànhuà.

    Rảnh rỗi thường xuyên gọi điện cho tôi nhé.

  4. 我正在打电话呢。

    Wǒ zhèngzài dǎ diànhuà ne.

    Tôi đang gọi điện thoại đây.

  5. 他正在打电话呢。

    Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne.

    Anh ấy đang gọi điện thoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接电话 jiē diànhuànghe điện thoại
  • 给……打电话 gěi... dǎ diànhuàgọi điện thoại cho...
  • 在打电话 zài dǎ diànhuàđang gọi điện thoại
  • 打电话找人 dǎ diànhuà zhǎo réngọi điện thoại tìm người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用电话跟人通话。

Ghi chú: Cụm động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + người + 打电话

Biểu thị hành động gọi điện thoại cho ai đó. VD: 他在给老师打电话。– Anh ấy đang gọi điện cho thầy giáo.

Chủ ngữ + 一 + Động từ 1 / Phân câu 1 + 就 + Động từ 2 / Phân câu 2

Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong thời gian ngắn (vừa... đã...), hoặc phân câu thứ nhất là điều kiện/nguyên nhân dẫn đến kết quả ở phân câu thứ hai (hễ... là...). Nếu hai phân câu cùng một chủ ngữ, chủ ngữ thường đứng trước 一 hoặc trước 就; nếu khác chủ ngữ, hai chủ ngữ lần lượt đứng trước 一 và 就.

陈天中一下课就去打篮球。 – Trần Thiên Trung vừa tan học là đi chơi bóng rổ.

我一回家,妈妈就给我打电话。 – Tôi vừa về đến nhà thì mẹ gọi điện cho tôi.

Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
电
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1