Chuyển đến nội dung
打破

dǎpò

Hán Việt: ĐẢ PHÁ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đập vỡ
  2. phá vỡ
  3. đột phá
  4. phá vỡ, đập vỡ

Ví dụ

  1. 他不小心打破了杯子。

    Tā bù xiǎoxīn dǎpò le bēizi.Anh ấy bất cẩn làm vỡ chiếc cốc.

  2. 他打破了世界纪录。

    Tā dǎpò le shìjiè jìlù.Anh ấy đã phá vỡ kỷ lục thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打破纪录 dǎpò jìlùphá vỡ kỷ lục
  • 打破沉默 dǎpò chénmòphá vỡ im lặng
  • 打破常规 dǎpò chángguīphá vỡ quy tắc thường lệ
  • 打破僵局 dǎpò jiāngjúphá vỡ thế bế tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使物体破损、碎裂;突破规则、纪录、局限等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打破 + 纪录 / 规矩 / 僵局

Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng chỉ khuôn khổ, trạng thái nhằm biểu thị sự đột phá hoặc làm chấm dứt tình trạng cũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
破

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1